menu_book
見出し語検索結果 "địa điểm" (1件)
địa điểm
日本語
名場所、地点
Lộc Trời bố trí địa điểm để NewGreen thử nghiệm robot vịt Robot Aigamo.
Lộc TrờiはNewGreenがアイガモ型ロボットAigamoを試験する場所を配置した。
swap_horiz
類語検索結果 "địa điểm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "địa điểm" (5件)
đây là địa điểm tham quan có thu phí
こちらは有料の観光施設です
Lộc Trời bố trí địa điểm để NewGreen thử nghiệm robot vịt Robot Aigamo.
Lộc TrờiはNewGreenがアイガモ型ロボットAigamoを試験する場所を配置した。
Theo NewGreen, thí nghiệm tại 36 địa điểm tại Nhật Bản cho thấy lượng cỏ dại giảm trung bình 58%.
NewGreenによると、日本国内36か所での実験では、雑草の量が平均58%減少したことが示された。
Nhiệm vụ là thu giữ vật liệu hạt nhân từ các địa điểm lưu trữ.
任務は貯蔵場所から核物質を押収することだ。
Không rõ địa điểm đóng quân của lực lượng này.
この部隊の駐屯地は不明である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)